Cao su chống va đập cửa
Chữ 杩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 杩, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 杩:
杩
Biến thể phồn thể: 榪;
Pinyin: ma4;
Việt bính: ;
杩
Pinyin: ma4;
Việt bính: ;
杩
Nghĩa Trung Việt của từ 杩
Nghĩa của 杩 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (榪)
[mà]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 7
Hán Việt: MÃ
bậu cửa; ngưỡng cửa。床两头或门扇上下两端的横木。
Từ ghép:
杩头
[mà]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 7
Hán Việt: MÃ
bậu cửa; ngưỡng cửa。床两头或门扇上下两端的横木。
Từ ghép:
杩头
Chữ gần giống với 杩:
㭂, 㭃, 㭄, 杄, 杅, 杆, 杇, 杈, 杉, 杌, 李, 杏, 材, 村, 杓, 杕, 杖, 杗, 杙, 杜, 杝, 杞, 束, 杠, 条, 杢, 杣, 杤, 来, 杧, 杨, 杩, 极, 李, 𣏒,Dị thể chữ 杩
榪,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 杩 Tìm thêm nội dung cho: 杩
