Cao su chống va đập cửa

Chữ 杩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 杩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 杩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 杩

杩 cấu thành từ 2 chữ: 木, 马
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • []

    U+6769, tổng 7 nét, bộ Mộc 木
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 榪;
    Pinyin: ma4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 杩


    Nghĩa của 杩 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (榪)
    [mà]
    Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 7
    Hán Việt: MÃ
    bậu cửa; ngưỡng cửa。床两头或门扇上下两端的横木。
    Từ ghép:
    杩头

    Chữ gần giống với 杩:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣏒,

    Dị thể chữ 杩

    ,

    Chữ gần giống 杩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 杩 Tự hình chữ 杩 Tự hình chữ 杩 Tự hình chữ 杩

    杩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 杩 Tìm thêm nội dung cho: 杩