Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拜访 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàifǎng] kính thăm; kính cẩn thăm hỏi; thăm viếng; thăm hỏi; viếng thăm. 敬辞,非常尊敬地探访。
日后一定到府上拜访。
ngày sau nhất định sẽ đến nhà kính thăm
拜访亲友。
thăm hỏi bạn bè thân thích
专程拜访
cốt ý đến thăm; đặc biệt đến viếng thăm (chớ không phải do thuận đường mà tạt vào thăm)
日后一定到府上拜访。
ngày sau nhất định sẽ đến nhà kính thăm
拜访亲友。
thăm hỏi bạn bè thân thích
专程拜访
cốt ý đến thăm; đặc biệt đến viếng thăm (chớ không phải do thuận đường mà tạt vào thăm)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 访
| phỏng | 访: | phỏng vấn |

Tìm hình ảnh cho: 拜访 Tìm thêm nội dung cho: 拜访
