Từ: 拜谢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拜谢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拜谢 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàixiè] cảm ơn; bái tạ; cảm tạ。行礼表示感谢。
登门拜谢
đến nhà bái tạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay:bay bướm
bái:bái biệt
bây:bây giờ
phai:phai nhạt
phải:phải trái
vái:vái lạy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢

tạ:tạ ơn, đa tạ; tạ thế
拜谢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拜谢 Tìm thêm nội dung cho: 拜谢