Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拨浪鼓 trong tiếng Trung hiện đại:
[bō·langgǔ] trống bỏi; trống lắc。(拨浪鼓儿)。玩具,带把儿的小鼓,来回转动时,两旁系在短绳上的鼓槌击鼓作声。也作波浪鼓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨
| bát | 拨: | bát phố (rong chơi) |
| bạt | 拨: | đề bạt |
| bặt | 拨: | im bặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浪
| lãng | 浪: | lãng phí; lãng nhách; lãng đãng |
| lăng | 浪: | lăng xăng; lăng nhăng |
| lảng | 浪: | lảng tránh |
| lặng | 浪: | yên lặng |
| rằng | 浪: | nói rằng, rằng là |
| trảng | 浪: | trảng (bằng và trống trải; đãng trí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |

Tìm hình ảnh cho: 拨浪鼓 Tìm thêm nội dung cho: 拨浪鼓
