Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 持枪 trong tiếng Trung hiện đại:
[chíqiāng] mang dùng súng (mục đích phạm tội)。携带和使用枪支,通常指为达到犯罪目的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 持
| chày | 持: | cái chày |
| chì | 持: | bù chì, chì chiết |
| ghì | 持: | ôm ghì lấy |
| giầy | 持: | bánh giầy |
| nghỉ | 持: | nghỉ ngơi |
| trì | 持: | bảo trì |
| trầy | 持: | trầy trật |
| trờ | 持: | trờ tới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |

Tìm hình ảnh cho: 持枪 Tìm thêm nội dung cho: 持枪
