Chữ 𢝘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢝘, chiết tự chữ NÁT, NÍT, NẾT, NỌT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢝘:

𢝘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢝘

𢝘

Chiết tự chữ 𢝘

[]

U+022758, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢝘

Nghĩa Trung Việt của từ 𢝘



nết, như "nết na" (vhn)
nát, như "dốt nát" (gdhn)
nít, như "con nít" (gdhn)
nọt, như "nịnh nọt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢝘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

Chữ gần giống 𢝘

Tự hình:

Tự hình chữ 𢝘 Tự hình chữ 𢝘 Tự hình chữ 𢝘 Tự hình chữ 𢝘

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢝘

nát𢝘:dốt nát
nít𢝘:con nít
nết𢝘:nết na
nọt𢝘:nịnh nọt
𢝘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢝘 Tìm thêm nội dung cho: 𢝘