Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特出 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèchū] xuất chúng; nổi bật; vô cùng nổi bật。特别出众;格外突出。
特出的人才
nhân tài xuất chúng
特出的优点
ưu điểm nổi bật
特出的人才
nhân tài xuất chúng
特出的优点
ưu điểm nổi bật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |

Tìm hình ảnh cho: 特出 Tìm thêm nội dung cho: 特出
