Chữ 㶮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㶮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㶮:

㶮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㶮

㶮

Chiết tự chữ 㶮

[]

U+3DAE, tổng 9 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: siu1;

㶮

Nghĩa Trung Việt của từ 㶮


Chữ gần giống với 㶮:

㶫, 㶬, 㶭, 㶮, 㶯, 㶰, 㶲, 炟, 炠, 炤, 炥, 炧, 炩, 炪, 炫, 炭, 炮, 炯, 炰, 炱, 炲, 炳, 炵, 炶, 炷, 炸, 点, 為, 炻, 炼, 炽, 烀, 烁, 烂, 烃, 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,

Chữ gần giống 㶮

Tự hình:

Tự hình chữ 㶮 Tự hình chữ 㶮 Tự hình chữ 㶮 Tự hình chữ 㶮

㶮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㶮 Tìm thêm nội dung cho: 㶮