Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指仗 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐzhàng] 方
dựa vào; nương tựa; nương nhờ。仰仗;依靠。
这里农民一年的生计就指仗地里的收成。
cuộc sống của nông dân ở đây chỉ dựa vào thu hoạch mùa màng.
dựa vào; nương tựa; nương nhờ。仰仗;依靠。
这里农民一年的生计就指仗地里的收成。
cuộc sống của nông dân ở đây chỉ dựa vào thu hoạch mùa màng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仗
| dượng | 仗: | cha dượng (cha ghẻ); chú dượng (chồng của dì) |
| trượng | 仗: | trượng phu |

Tìm hình ảnh cho: 指仗 Tìm thêm nội dung cho: 指仗
