Từ: 贼风 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贼风:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贼风 trong tiếng Trung hiện đại:

[zéifēng] gió thổi qua khe hở。指从檐下或门窗缝隙中钻进的风。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贼

tặc:đạo tặc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)
贼风 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贼风 Tìm thêm nội dung cho: 贼风