Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挟持 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiéchí] 1. kèm hai bên (thường chỉ bọn người xấu bắt người tốt)。从两旁抓住或架住被捉住的人(多指坏人捉住好人)。
2. cưỡng ép; ép。用威力强迫对方服从。
2. cưỡng ép; ép。用威力强迫对方服从。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挟
| giáp | 挟: | chỉ giáp (kim ghim giấy), phát giáp (ghim tóc) |
| hiệp | 挟: | hiệp hiềm (để bụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 持
| chày | 持: | cái chày |
| chì | 持: | bù chì, chì chiết |
| ghì | 持: | ôm ghì lấy |
| giầy | 持: | bánh giầy |
| nghỉ | 持: | nghỉ ngơi |
| trì | 持: | bảo trì |
| trầy | 持: | trầy trật |
| trờ | 持: | trờ tới |

Tìm hình ảnh cho: 挟持 Tìm thêm nội dung cho: 挟持
