Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 推托 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuītuō] thoái thác; từ chối; khước từ; mượn cớ。借故拒绝。
她推托嗓子不好,怎么也不肯唱。
cô ấy mượn cớ giọng bị khản mà thoái thác không chịu hát.
她推托嗓子不好,怎么也不肯唱。
cô ấy mượn cớ giọng bị khản mà thoái thác không chịu hát.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |

Tìm hình ảnh cho: 推托 Tìm thêm nội dung cho: 推托
