Chữ 䊃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䊃:

䊃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䊃

䊃

Chiết tự chữ 䊃

[]

U+4283, tổng 12 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pei4;
Việt bính: paau2 pui3;

䊃

Nghĩa Trung Việt của từ 䊃


Chữ gần giống với 䊃:

䊁, 䊂, 䊃, 䊄, 䊅, 䊆, 粞, 粟, 粡, 粢, 粤, 粥, 粦, 粧, 粨, 粩, 粪, 粫, 粬, 𥹞, 𥹠, 𥹬, 𥹯, 𥹰,

Chữ gần giống 䊃

Tự hình:

Tự hình chữ 䊃 Tự hình chữ 䊃 Tự hình chữ 䊃 Tự hình chữ 䊃

䊃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊃 Tìm thêm nội dung cho: 䊃