Chữ 𧌀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧌀, chiết tự chữ THẰN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧌀:

𧌀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧌀

𧌀

Chiết tự chữ 𧌀

[]

U+027300, tổng 13 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧌀

Nghĩa Trung Việt của từ 𧌀


thằn, như "thằn lằn" (vhn)

Chữ gần giống với 𧌀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧋉, 𧋊, 𧋍, 𧋘, 𧋟, 𧋦, 𧋵, 𧋶, 𧋷, 𧋸, 𧋹, 𧋺, 𧋻, 𧋼, 𧋽, 𧋾, 𧋿, 𧌀, 𧌂,

Chữ gần giống 𧌀

Tự hình:

Tự hình chữ 𧌀 Tự hình chữ 𧌀 Tự hình chữ 𧌀 Tự hình chữ 𧌀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧌀

thằn𧌀:thằn lằn
𧌀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧌀 Tìm thêm nội dung cho: 𧌀