Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掩映 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnyìng] 动
thấp thoáng (hai bên vừa che đậy vừa làm nổi bật nhau)。 彼此遮掩而互相衬托。
桃红柳绿相互掩映。
thấp thoáng đào hồng liễu biếc
thấp thoáng (hai bên vừa che đậy vừa làm nổi bật nhau)。 彼此遮掩而互相衬托。
桃红柳绿相互掩映。
thấp thoáng đào hồng liễu biếc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掩
| yểm | 掩: | yểm hộ, yểm tàng |
| ém | 掩: | ém vào, ém nhẹm |
| ôm | 掩: | ôm ấp, ôm chí lớn |
| ếm | 掩: | ếm bùa (bỏ bùa làm hại) |
| ỉm | 掩: | ỉm đi, im ỉm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 映
| ánh | 映: | ánh lửa |

Tìm hình ảnh cho: 掩映 Tìm thêm nội dung cho: 掩映
