Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 驰突 trong tiếng Trung hiện đại:
[chítū] 书
xông vào; phóng; phi; đâm đầu vào。快跑猛冲。
往来驰突,如入无人之境。
chạy xông vào, cứ như là vào chỗ không người.
xông vào; phóng; phi; đâm đầu vào。快跑猛冲。
往来驰突,如入无人之境。
chạy xông vào, cứ như là vào chỗ không người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驰
| trì | 驰: | trì (chạy phi (ngựa); mau lẹ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 突
| chặt | 突: | chặt cây, chặt chém, băm chặt |
| chợt | 突: | chợt thấy, chợt nghe |
| dột | 突: | dại dột; ủ dột |
| dụt | 突: | |
| lọt | 突: | lọt thỏm |
| mất | 突: | mất mát |
| sột | 突: | sột soạt |
| tọt | 突: | chạy tọt vào |
| đuột | 突: | thẳng đuột |
| đột | 突: | đột ngột, đột nhiên, đường đột |
| đợt | 突: | đợt sóng |
| đụt | 突: | đụt nhất lớp (thua kém), đụt mưa (trú mưa) |

Tìm hình ảnh cho: 驰突 Tìm thêm nội dung cho: 驰突
