Từ: 驰突 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驰突:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 驰 • 突

Nghĩa của 驰突 trong tiếng Trung hiện đại:

[chítū] 书
xông vào; phóng; phi; đâm đầu vào。快跑猛冲。
往来驰突,如入无人之境。
chạy xông vào, cứ như là vào chỗ không người.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驰

trì驰:trì (chạy phi (ngựa); mau lẹ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 突

chặt突:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chợt突:chợt thấy, chợt nghe
dột突:dại dột; ủ dột
dụt突: 
lọt突:lọt thỏm
mất突:mất mát
sột突:sột soạt
tọt突:chạy tọt vào
đuột突:thẳng đuột
đột突:đột ngột, đột nhiên, đường đột
đợt突:đợt sóng
đụt突:đụt nhất lớp (thua kém), đụt mưa (trú mưa)
驰突 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驰突 Tìm thêm nội dung cho: 驰突