Chữ 𨅗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨅗, chiết tự chữ BUỘT, VỤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨅗:

𨅗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨅗

𨅗

Chiết tự chữ 𨅗

[]

U+028157, tổng 19 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bi3;
Việt bính: ;

𨅗

Nghĩa Trung Việt của từ 𨅗



buột, như "buột miệng; buột tay" (gdhn)
vụt, như "bay vụt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨅗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 蹿, 𨅍, 𨅎, 𨅏, 𨅐, 𨅗, 𨅝, 𨅞, 𨅥, 𨅮, 𨅰, 𨅷, 𨅸, 𨅹, 𨅺, 𨅻, 𨅼, 𨅽, 𨅾, 𨅿, 𨆀,

Chữ gần giống 𨅗

Tự hình:

Tự hình chữ 𨅗 Tự hình chữ 𨅗 Tự hình chữ 𨅗 Tự hình chữ 𨅗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨅗

buột𨅗:buột miệng; buột tay
vụt𨅗:bay vụt
𨅗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨅗 Tìm thêm nội dung cho: 𨅗