Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭界 trong tiếng Trung hiện đại:
[dājiè] 1. giáp với; giáp ranh; giáp giới。交界。
这里是两省搭界的地方。
đây là vùng giáp ranh giữa hai tỉnh.
2. liên hệ; liên quan; liên can; giao du (dùng với hình thức phủ định)。发生联系(多用于否定)。
这件事跟他不搭界。
việc này không liên quan đến anh ấy.
少跟这种人搭界。
ít giao du với loại người này.
这里是两省搭界的地方。
đây là vùng giáp ranh giữa hai tỉnh.
2. liên hệ; liên quan; liên can; giao du (dùng với hình thức phủ định)。发生联系(多用于否定)。
这件事跟他不搭界。
việc này không liên quan đến anh ấy.
少跟这种人搭界。
ít giao du với loại người này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 界
| giái | 界: | |
| giới | 界: | giới hạn; giới thiệu; hạ giới |

Tìm hình ảnh cho: 搭界 Tìm thêm nội dung cho: 搭界
