Từ: 撑腰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撑腰:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 撑 • 腰

Nghĩa của 撑腰 trong tiếng Trung hiện đại:

[chēngyào] nâng đỡ; đỡ lưng (ví với sự giúp đỡ có hiệu lực); khuyến khích; cổ vũ; động viên; giúp đỡ; ủng hộ。比喻给予有力的支持。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撑

sanh撑:sắm sanh
xanh撑:xanh trì (chống cho vững); xanh tản (mở ra)
xinh撑:xinh xắn
xênh撑:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo腰:lưng eo
oeo腰:cây oeo
ro腰:lưng eo
yêu腰:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)
撑腰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撑腰 Tìm thêm nội dung cho: 撑腰