Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大娘子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàniángzǐ] bác (tôn xưng người phụ nữ trung niên đã có gia đình)。尊称已婚的中青年妇女。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娘
| nàng | 娘: | nàng dâu |
| nương | 娘: | nương tử |
| nường | 娘: | nường (âm khác của nàng, nương): nõn nường, cô nàng, cô nương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 大娘子 Tìm thêm nội dung cho: 大娘子
