Từ: 阿護 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阿護:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

a hộ
☆Tương tự:
a bảo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阿

a:a tòng, a du
à:à ra thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 護

hộ:biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ
阿護 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阿護 Tìm thêm nội dung cho: 阿護