Chữ 糹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 糹, chiết tự chữ MIÊN, MỊCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 糹

[]

U+7CF9, tổng 6 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: si1;
Việt bính: si1;


Nghĩa Trung Việt của từ 糹



mịch, như "mịch (bộ gốc: sợi tơ)" (tdhv)
miên, như "miên (sợi tơ nhỏ)" (gdhn)

Chữ gần giống với 糹:

, ,

Dị thể chữ 糹

, ,

Chữ gần giống 糹

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 糹 Tự hình chữ 糹 Tự hình chữ 糹 Tự hình chữ 糹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糹

miên:miên (sợi tơ nhỏ)
mịch:mịch (bộ gốc: sợi tơ)
糹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糹 Tìm thêm nội dung cho: 糹