Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 匿迹 trong tiếng Trung hiện đại:
[nìjī] giấu tung tích。躲藏起来,不露形迹。
销声匿迹。
im hơi lặng tiếng.
匿迹海外。
giấu kín tung tích ở hải ngoại.
销声匿迹。
im hơi lặng tiếng.
匿迹海外。
giấu kín tung tích ở hải ngoại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匿
| nác | 匿: | cá nác (cá nhảy trên bùn); núc nác (loại trái cây) |
| nước | 匿: | nước uống |
| nắc | 匿: | nắc nỏm; nắc nẻ |
| nặc | 匿: | nặc danh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迹
| tích | 迹: | di tích |

Tìm hình ảnh cho: 匿迹 Tìm thêm nội dung cho: 匿迹
