Chữ 嵜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嵜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嵜:

嵜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嵜

嵜

Chiết tự chữ 嵜

[]

U+5D5C, tổng 12 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ti5;
Việt bính: ;

嵜

Nghĩa Trung Việt của từ 嵜


Chữ gần giống với 嵜:

㟦, 㟧, 㟨, 㟩, 㟪, 㟫, 㟬, 㟭, 㟮, 崱, 崳, 崴, 崺, 崽, 崾, 崿, 嵁, 嵂, 嵃, 嵆, 嵇, 嵋, 嵌, 嵎, 嵏, 嵐, 嵒, 嵕, 嵖, 嵗, 嵘, 嵙, 嵚, 嵛, 嵜, 嵝, 嵐, 𡺥, 𡺦,

Dị thể chữ 嵜

㟢, 埼, 崎, 碕, 陭, 﨑, 𥔎,

Chữ gần giống 嵜

峓, 崀, 峴, 峵, 島, 峷, 峸, 峹, 峺, 峻,

Tự hình:

Tự hình chữ 嵜 Tự hình chữ 嵜 Tự hình chữ 嵜 Tự hình chữ 嵜

嵜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嵜 Tìm thêm nội dung cho: 嵜