Chữ 䘐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䘐:

䘐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䘐

䘐

Chiết tự chữ 䘐

[]

U+4610, tổng 10 nét, bộ Huyết 血
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nü4;
Việt bính: nuk6;

䘐

Nghĩa Trung Việt của từ 䘐


Chữ gần giống với 䘐:

䘐, 衄,

Chữ gần giống 䘐

Tự hình:

Tự hình chữ 䘐 Tự hình chữ 䘐 Tự hình chữ 䘐 Tự hình chữ 䘐

䘐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘐 Tìm thêm nội dung cho: 䘐