Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 只管 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐguǎn] 副
1. cứ。尽管。
你有什么针线活儿,只管拿来,我抽空帮你做。
anh có việc may vá gì, cứ mang đến, tôi giành chút thời gian giúp anh.
2. một mực; cứ。只顾1.。
他不会使桨,小船只管在湖中打转。
anh ấy không biết chèo, chiếc thuyền con cứ xoay tròn trong hồ.
1. cứ。尽管。
你有什么针线活儿,只管拿来,我抽空帮你做。
anh có việc may vá gì, cứ mang đến, tôi giành chút thời gian giúp anh.
2. một mực; cứ。只顾1.。
他不会使桨,小船只管在湖中打转。
anh ấy không biết chèo, chiếc thuyền con cứ xoay tròn trong hồ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 只
| chích | 只: | đơn chích (ở một mình) |
| chỉ | 只: | chỉ có, chỉ vì |
| gỉ | 只: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 只管 Tìm thêm nội dung cho: 只管
