Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活便 trong tiếng Trung hiện đại:
[huó·bian] 1. linh hoạt; sống động; nhanh nhẹn; lanh lợi。灵活;活动。
手脚活便
tay chân nhanh nhẹn
2. tiện lợi; tiện; thuận lợi; thuận tiện。方便;便利。
事情还是这么办比较活便。
công việc làm như vậy tương đối thuận tiện.
开两个门进出活便一点。
mở hai cửa ra vào tiện hơn.
手脚活便
tay chân nhanh nhẹn
2. tiện lợi; tiện; thuận lợi; thuận tiện。方便;便利。
事情还是这么办比较活便。
công việc làm như vậy tương đối thuận tiện.
开两个门进出活便一点。
mở hai cửa ra vào tiện hơn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |

Tìm hình ảnh cho: 活便 Tìm thêm nội dung cho: 活便
