Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 撒谎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撒谎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 撒谎 trong tiếng Trung hiện đại:

[sāhuǎng] nói dối; bịa đặt; bịa chuyện。说谎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒

rát:rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát)
tát:tát nước
tản:tản ra, người tản dần
撒谎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撒谎 Tìm thêm nội dung cho: 撒谎