Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 支线 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīxiàn] đường nhánh (đường giao thông)。交通线路的分支(跟"干线"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 支
| chi | 支: | chi ly |
| chia | 支: | phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia |
| chề | 支: | nặng chề chề |
| giê | 支: | Giê-su (tên Đức Jesus) |
| xài | 支: | ăn xài, tiêu xại; xơ xài |
| xê | 支: | xê dịch, xê ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 支线 Tìm thêm nội dung cho: 支线
