Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 淹没 trong tiếng Trung hiện đại:
[yānmò] 动
chìm ngập。 (大水)漫过;盖过。
河里涨水,小桥都淹没了。
nước sông dâng cao, tất cả các cây cầu nhỏ đều ngập.
他的讲话为掌声所淹没。
bài nói chuyện của ông ấy chìm ngập trong tiếng vỗ tay.
chìm ngập。 (大水)漫过;盖过。
河里涨水,小桥都淹没了。
nước sông dâng cao, tất cả các cây cầu nhỏ đều ngập.
他的讲话为掌声所淹没。
bài nói chuyện của ông ấy chìm ngập trong tiếng vỗ tay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淹
| im | 淹: | im ả, im ắng, im ỉm |
| yêm | 淹: | thuỷ yêm (ngập lụt); yêm tử (chết đuối); yêm bác (sâu rộng) |
| êm | 淹: | êm ả; êm ái |
| ươm | 淹: | ươm nước, ươm vào |
| ỉm | 淹: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 没
| mốt | 没: | mải mốt; một trăm mốt |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |

Tìm hình ảnh cho: 淹没 Tìm thêm nội dung cho: 淹没
