Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放映 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngyìng] chiếu phim; chiếu bóng。利用强光装置把图片或影片上的形象照射在幕上或墙上。一般指电影放映。
今天电影院放映"青春之歌"。
hôm nay rạp chiếu phim chiếu phim "bài ca tuổi trẻ".
今天电影院放映"青春之歌"。
hôm nay rạp chiếu phim chiếu phim "bài ca tuổi trẻ".
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 映
| ánh | 映: | ánh lửa |

Tìm hình ảnh cho: 放映 Tìm thêm nội dung cho: 放映
