Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 料子 trong tiếng Trung hiện đại:
[liào·zi] 1. nguyên liệu vải; chất vải。衣料。
一块衣裳料子。
một tấm vải áo.
2. hàng len dạ。特指毛料。
穿着一身料子中山装。
khoác trên người bộ đồ dạ len kiểu Trung Sơn.
3. người có biệt tài; người có khiếu (chỉ người có năng khiếu riêng)。比喻适于做某种事情的人才。
他是个下棋的料子。
anh ấy là người có khiếu đánh cờ.
一块衣裳料子。
một tấm vải áo.
2. hàng len dạ。特指毛料。
穿着一身料子中山装。
khoác trên người bộ đồ dạ len kiểu Trung Sơn.
3. người có biệt tài; người có khiếu (chỉ người có năng khiếu riêng)。比喻适于做某种事情的人才。
他是个下棋的料子。
anh ấy là người có khiếu đánh cờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 料子 Tìm thêm nội dung cho: 料子
