Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 救荒 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiùhuāng] cứu đói。采取措施,度过灾荒。
救荒作物。
các loại cây lương thực cứu đói.
救荒运动。
phong trào cứu đói.
生产救荒。
sản xuất cứu đói.
救荒作物。
các loại cây lương thực cứu đói.
救荒运动。
phong trào cứu đói.
生产救荒。
sản xuất cứu đói.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |

Tìm hình ảnh cho: 救荒 Tìm thêm nội dung cho: 救荒
