Từ: nút thắt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nút thắt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nútthắt

Dịch nút thắt sang tiếng Trung hiện đại:

结子; 扣子 《条状物打成的疙瘩。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nút

nút𦄠:thắt nút, tết nút
nút:đóng nút, thắt nút
nút𨨷:đóng nút, thắt nút

Nghĩa chữ nôm của chữ: thắt

thắt:thắt lại
thắt𢫅:thắt cổ
thắt:thắt nút
thắt𬂥:thắt chặt đoàn kết
thắt:thắt nút
nút thắt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nút thắt Tìm thêm nội dung cho: nút thắt