Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 容或 trong tiếng Trung hiện đại:
[rónghuò] có lẽ; có thể。或许;也许。
这篇文章是根据回忆写的, 与事实容或有出入。
bài văn này viết theo hồi ức, so với thực tế có thể thêm bớt.
这篇文章是根据回忆写的, 与事实容或有出入。
bài văn này viết theo hồi ức, so với thực tế có thể thêm bớt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 容
| dong | 容: | dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong |
| dung | 容: | dung dị; dung lượng; dung nhan |
| dông | 容: | chạy dông; dông dài |
| gióng | 容: | gióng giả |
| giông | 容: | |
| rung | 容: | rung rinh |
| ròng | 容: | ròng rã |
| rông | 容: | rông rài, chạy rông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 或
| hoắc | 或: | lạ hoắc; thối hoắc |
| hoặc | 或: | hoặc giả, hoặc là |

Tìm hình ảnh cho: 容或 Tìm thêm nội dung cho: 容或
