Từ: 失手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 失手:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 失 • 手

Nghĩa của 失手 trong tiếng Trung hiện đại:

[shīshǒu] lỡ tay; sẩy tay。手没有把握住,造成不好的后果。
一失手把碗摔破了。
lỡ tay làm vỡ chén.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 失

thất失:thất bát, thất sắc
thắt失:thắt lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ手:thủ (bộ gốc: cáng tay)
失手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 失手 Tìm thêm nội dung cho: 失手