Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敖包 trong tiếng Trung hiện đại:
[áobāo] gò đống (người Mông Cổ dùng làm cột mốc hoặc biên giới, có lúc được thờ cúng như ở nơi của thần linh)。蒙古族人民做路标和界标的堆子,用石、土、草等堆成。旧时曾把敖包当做神灵的住地来祭祀。也译作鄂博。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敖
| ngao | 敖: | nghêu ngao |
| nghẹo | 敖: | nghẹo đầu |
| ngào | 敖: | ngọt ngào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |

Tìm hình ảnh cho: 敖包 Tìm thêm nội dung cho: 敖包
