Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文丑 trong tiếng Trung hiện đại:
[wénchǒu] hề văn。(文丑儿) 戏曲中丑角的一种,扮演性格滑稽的人物,以念白、做工为主。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑
| giấu | 丑: | giấu giếm |
| sấu | 丑: | cây sấu |
| sửu | 丑: | sửu (trong thập nhị chi) |
| xấu | 丑: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết |

Tìm hình ảnh cho: 文丑 Tìm thêm nội dung cho: 文丑
