Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文体 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéntǐ] 1. thể văn; thể tài。文章的体裁。
2. văn thể; văn hoá và thể dục thể thao。文娱体育的简称。
文体活动
hoạt động văn thể
2. văn thể; văn hoá và thể dục thể thao。文娱体育的简称。
文体活动
hoạt động văn thể
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 文体 Tìm thêm nội dung cho: 文体
