Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文字 trong tiếng Trung hiện đại:
[wénzì] 1. chữ viết; chữ。记录语言的符号,如汉字、拉丁字母等。
2. văn; văn tự (ngôn ngữ viết)。语言的书面形式,如汉文,英文等。
3. hành văn; lời văn。文章(多指形式方面)。
文字清通
hành văn trong sáng lưu loát
2. văn; văn tự (ngôn ngữ viết)。语言的书面形式,如汉文,英文等。
3. hành văn; lời văn。文章(多指形式方面)。
文字清通
hành văn trong sáng lưu loát
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |

Tìm hình ảnh cho: 文字 Tìm thêm nội dung cho: 文字
