Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文思 trong tiếng Trung hiện đại:
[wénsī] 1. cấu tứ。写文章的思路。
文思敏捷
cấu tứ nhạy bén
2. công trạng và đạo đức của vua chúa。指帝王的功业和道德。
文思敏捷
cấu tứ nhạy bén
2. công trạng và đạo đức của vua chúa。指帝王的功业和道德。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 思
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tứ | 思: | tứ (tư tưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 文思 Tìm thêm nội dung cho: 文思
