Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斗室 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒushì] nhà nhỏ; nhà ổ chuột。指极小的屋子。
身居斗室
ở trong nhà ổ chuột
身居斗室
ở trong nhà ổ chuột
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 室
| thất | 室: | ngục thất; gia thất |

Tìm hình ảnh cho: 斗室 Tìm thêm nội dung cho: 斗室
