Chữ 煉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 煉, chiết tự chữ RỊN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 煉:

煉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 煉

煉

Chiết tự chữ 煉

[]

U+F993, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

煉

Nghĩa Trung Việt của từ 煉


rịn, như "bịn rịn" (gdhn)

Chữ gần giống với 煉:

㮡, 㷎, 㷏, 㷐, 㷑, 㷒, 㷓, 㷔, 㷕, 㷖, 㷗, 㷘, 㷙, 㷚, 㷛, 㷝, 煁, 煃, 煅, 煆, 煇, 煉, 煊, 煌, 煍, 煎, 煏, 煒, 煖, 煙, 煜, 煝, 煞, 煟, 煠, 煢, 煣, 煤, 煥, 煦, 照, 煨, 煩, 煬, 煲, 煳, 煴, 煸, 煺, 煉, 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

Chữ gần giống 煉

Tự hình:

Tự hình chữ 煉 Tự hình chữ 煉 Tự hình chữ 煉 Tự hình chữ 煉

煉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 煉 Tìm thêm nội dung cho: 煉