Cao su chống va đập cửa

Chữ 梁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 梁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 梁

[]

U+F97A, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 梁


Chữ gần giống với 梁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

Chữ gần giống 梁

Tự hình:

Tự hình chữ 梁 Tự hình chữ 梁 Tự hình chữ 梁 Tự hình chữ 梁

梁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梁 Tìm thêm nội dung cho: 梁