Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 新名词 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnmíngcí] danh từ mới; thuật ngữ mới (những từ ngữ, thuật ngữ mới xuất hiện cùng với những sự vật mới)。随同新事物新思想的产生而产生的新词语,多指进入一般语汇的各科术语(不限于名词)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 新名词 Tìm thêm nội dung cho: 新名词
