Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 差失 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāshī] lỗi; lỗi lầm; sai lầm。差错;失误。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |

Tìm hình ảnh cho: 差失 Tìm thêm nội dung cho: 差失
