Từ: 方外 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 方外:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 方外 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāngwài] 1. nước ngoài。中国以外的地方。异域。
方外之国
nước ngoài
2. cõi tiên; bồng lai (không phải trần thế)。尘世之外。
方外之人
người cõi tiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy
方外 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 方外 Tìm thêm nội dung cho: 方外