Từ: 无赖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无赖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 无赖 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúlài] 1. đanh đá; nanh nọc; bất chấp đạo lí。刁钻泼辣,不讲道理。
耍无赖。
dở trò nanh nọc.
2. tên vô lại; kẻ du thủ du thực; không phẩm hạnh; khốn nạn。(骂语)。游手好闲、品行不端的人。坏蛋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại
无赖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无赖 Tìm thêm nội dung cho: 无赖