Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无赖 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúlài] 1. đanh đá; nanh nọc; bất chấp đạo lí。刁钻泼辣,不讲道理。
耍无赖。
dở trò nanh nọc.
2. tên vô lại; kẻ du thủ du thực; không phẩm hạnh; khốn nạn。(骂语)。游手好闲、品行不端的人。坏蛋。
耍无赖。
dở trò nanh nọc.
2. tên vô lại; kẻ du thủ du thực; không phẩm hạnh; khốn nạn。(骂语)。游手好闲、品行不端的人。坏蛋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖
| lại | 赖: | ỷ lại |

Tìm hình ảnh cho: 无赖 Tìm thêm nội dung cho: 无赖
