Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 早场 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǎochǎng] buổi diễn sáng; chiếu phim sáng (diễn kịch hoặc chiếu phim buổi sáng)。戏剧、电影等在上午演出的场次。
我有两张早场票。
tôi có hai vé xem phim buổi sáng.
我有两张早场票。
tôi có hai vé xem phim buổi sáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 早
| tảo | 早: | tảo hôn; tần tảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 早场 Tìm thêm nội dung cho: 早场
