Từ: 早点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 早点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 早点 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǎodiǎn] điểm tâm sáng; cơm sáng。早晨吃的点心;早饭。
你吃早点了吗?
anh ăn sáng chưa?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 早

tảo:tảo hôn; tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
早点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 早点 Tìm thêm nội dung cho: 早点